coal industry
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành công nghiệp than đá: Chỉ toàn bộ lĩnh vực kinh tế liên quan đến việc khai thác, chế biến, phân phối và thương mại than đá. Nó bao gồm tập hợp các công ty, nhà sản xuất và hoạt động sản xuất than.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The local economy was once dominated by the coal industry. (Nền kinh tế địa phương từng bị chi phối bởi ngành công nghiệp than đá.)
- New regulations are transforming the coal industry. (Các quy định mới đang chuyển đổi ngành công nghiệp than đá.)
- Many jobs depend on a healthy coal industry. (Nhiều việc làm phụ thuộc vào một ngành công nghiệp than đá lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the decline of the coal industry": sự suy tàn/suy giảm của ngành công nghiệp than đá.
- The region has suffered from the decline of the coal industry. (Khu vực này đã chịu ảnh hưởng từ sự suy tàn của ngành công nghiệp than đá.)
"coal industry lobby": nhóm vận động hành lang của ngành công nghiệp than.
- The coal industry lobby is opposing the new environmental bill. (Nhóm vận động hành lang của ngành công nghiệp than đang phản đối dự luật môi trường mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Coal mining (n): khai thác than, ngành khai thác mỏ than. (Đây là một bộ phận chính của ngành công nghiệp than đá).
- Coal sector (n): lĩnh vực/khu vực than. (Cách gọi khác, thường dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc tài chính).
Từ đồng nghĩa
- Coal sector: lĩnh vực than.
- Coal business: ngành kinh doanh than.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "coal industry")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "coal industry")
Noun
- công nghiệp than đá.